辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thời trang" (1件)

thời trang
play
日本語 名ファッション
マイ単語
làm việc cho công ty thời trang
ファッション会社で働く

swap_horiz 類語検索結果 "thời trang" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "thời trang" (3件)

làm việc cho công ty thời trang
ファッション会社で働く
Tối nay có buổi trình diễn thời trang.
今夜はファッションショーがある。
Cô ấy luôn ăn mặc rất sành điệu và hợp thời trang.
彼女はいつもとてもおしゃれで流行に敏感です。